Hiển thị các bài đăng có nhãn insize. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn insize. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Hai, 17 tháng 2, 2014

Thước cặp điện tử Insize 1135

Liên hệ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Các nút chức năng: on/off, zero, mm/inch, ABS, data preset
- Đo lường tuyệt đối và gia tăng
- Nguồn điện: CR2032
- Dữ liệu đầu ra
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Phụ kiện tùy chọn: Cáp SPC
1135-451 -Độ phân giải: 0.01mm/0.0005"
- Dải đo: 0-450mm/0-18"
- Sai số: ±0.05mm
1135-601 -Độ phân giải: 0.01mm/0.0005"
- Dải đo: 0-600mm/0-24"
- Sai số: ±0.05mm
1135-1002 -Độ phân giải: 0.01mm/0.0005"
- Dải đo: 0-1000mm/0-40"
- Sai số: ±0.08mm

Xem thêm tại: http://tecostore.vn/teco-store/co-dien-tu-p-4.html

Thước cặp đồng hồ Insize 1312

Liên hệ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Đồng hồ quay số chống va chạm
- Chất liệu: Thép không gỉ
1312-150A - Dải đo: 0-150mm
- Sai số: ±0.03mm
1312-200A - Dải đo: 0-200mm
- Sai số: ±0.03mm
1312-300A - Dải đo: 0-300mm
- Sai số: ±0.04mm
Xem thêm tại: http://tecostore.vn/teco-store/co-dien-tu-p-4.html

Thước cặp điện tử Insize 1109

Liên hệ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Các nút: on/off, zero, ABS
- Đo lường giá trị tuyệt đối
- TựĐộng tắt nguồn, giá trị di chuyển dựa trên nguồn điện
- Nguồn điện CR2032
- Truyền dữ liệu qua cổng USB
- Chuẩn DIN862
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Phụ kiện tùy chọn: Cáp SPC
1109-150 -Độ phân giải: 0.01mm
- Dải đo: 0-150mm
- Sai số: 0.03mm
1109-200 -Độ phân giải: 0.01mm
- Dải đo: 0-200mm
- Sai số: 0.03mm
1109-300 -Độ phân giải: 0.01mm
- Dải đo: 0-300mm
- Sai số: ±0.03mm

Xem thêm tại: http://tecostore.vn/teco-store/co-dien-tu-p-4.html

Thứ Ba, 14 tháng 1, 2014

Thước cặp điện tử INSIZE 1108

Liên hệ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Sai số: ±0.03mm
- Các nút: on/off, zero, mm/inch
- TựĐộng tắt nguồn, biến đổi các số liệu kỹ thuật trên nguồn điện.
- Nguồn điện CR2032
- Truyền dữ liệu qua cổng USB
- Chuẩn DIN862
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Phụ kiện tùy chọn: Cáp SPC
1108-150 - Độ phân giải: 0.01mm/0.0005"
- Dải đo: 0-150mm/0-6"
Giá: 550.000
1108-200 - Độ phân giải: 0.01mm/0.0005"
- Dải đo: 0-200mm/0-8"
Giá: 750.000
1108-300 - Độ phân giải: 0.01mm/0.0005"
- Dải đo: 0-300mm/0-12"
Giá: 1.300.000

Xem thêm tại: http://tecostore.vn/teco-store/co-dien-tu-p-4.html

Thước cặp cơ khí INSIZE 1205

Liên hệ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Tiêu chuẩn DIN862
- Chất liệu: thép không gỉ
- Bề mặt đọc mạ phủ crôm
1205-1501S - Dải đo: 0-150mm
- Sai số: ±0.03mm
- PhânĐộ: 0.02mm
1205-2001S - Dải đo: 0-200mm
- Sai số: ±0.03mm
- PhânĐộ: 0.02mm
1205-3001S - Dải đo: 0-300mm
- Sai số: ±0.03mm
- PhânĐộ: 0.02mm
1205-1502S - Dải đo: 0-150mm/0-6"
- Sai số: ±0.03mm
- PhânĐộ: 0.02mm/0.001"
1205-2002S - Dải đo: 0-200mm/0-8"
- Sai số: ±0.03mm
- PhânĐộ: 0.02mm/0.001"
1205-3002S - Dải đo: 0-300mm/0-12"
- Sai số: ±0.03mm
- PhânĐộ: 0.02mm/0.001"
1205-1503S - Dải đo: 0-150mm
- Sai số: 0.05mm
- PhânĐộ: 0.05mm
1205-2003S - Dải đo: 0-200mm
- Sai số: 0.05mm
- PhânĐộ: 0.05mm
1205-3003S - Dải đo: 0-300mm
- Sai số: ±0.05mm
- PhânĐộ: 0.05mm
1205-150S - Dải đo: 0-150mm/0-6"
- Sai số: ±0.05mm
- PhânĐộ: 0.05mm/1/128"
1205-200S - Dải đo: 0-200mm/0-8"
- Sai số: ±0.05mm
- PhânĐộ: 0.05mm/1/128"
1205-300S - Dải đo: 0-300mm/0-12"
- Sai số: ±0.05mm
- PhânĐộ: 0.05mm/1/128"

Xem thêm tại: http://tecostore.vn/teco-store/co-dien-tu-p-4.html

Thứ Hai, 13 tháng 1, 2014

Bộ Panme đo ngoài Insize 3203

Liên hệ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Bề mặt đo phủ Carbide
- Chuẩn DIN863
- Hỗ trợ cài đặt chuẩn (ngoại trừ loại 0 -25mm và 0-1")
3203-25A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 0-25mm
- Sai số: 4 µm
3203-50A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 25-50mm
- Sai số: 4 µm
3203-75A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 50-75mm
- Sai số: 5 µm
3203-100A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 75-100mm
- Sai số: 5 µm
3203-125A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 100-125mm
- Sai số: 6 µm
3203-150A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 125-150mm
- Sai số: 6 µm
3203-175A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 150-175mm
- Sai số: 7 µm
3203-200A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 175-200mm
- Sai số: 7 µm
3203-225A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 200-225mm
- Sai số: 8 µm
3203-250A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 225-250mm
- Sai số: 8 µm
3203-275A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 250-275mm
- Sai số: 9 µm
3203-300A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 275-300mm
- Sai số: 9 µm
3203-25FA - Hệ mét (kiểu bánh cóc ống vòng)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 0-25mm
- Sai số: 4µm
3203-50FA - Hệ mét (kiểu bánh cóc ống vòng)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 25-50mm
- Sai số: 4µm
3203-1A - Hệ Inch (kiểu bánh cóc ống vòng)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 0-1"
- Sai số: 0.00015"
3203-2A - Hệ Inch (kiểu bánh cóc ống vòng)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 1-2"
- Sai số: 0.00015"
3203-3A - Hệ Inch (kiểu bánh cóc ống vòng)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 2-3"
- Sai số: 0.0002"
3203-4A - Hệ Inch (kiểu bánh cóc ống vòng)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 3-4"
- Sai số: 0.0002"
3203-5A - Hệ Inch (kiểu bánh cóc ống vòng)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 4-5"
- Sai số: 0.00025"
3203-6A - Hệ Inch (kiểu bánh cóc ống vòng)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 5-6"
- Sai số: 0.00025"
3203-753A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 0-75mm
- Bộ Panme bao gồm: 3203-25A, 3203-50A, 3203-75A
3203-1004A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 0-100mm
- Bộ Panme bao gồm: 3203-25A, 3203-50A, 3203-75A, 3203-100A
3203-1506A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 0-150mm
- Bộ Panme bao gồm: 3203-25A, 3203-50A, 3203-75A, 3203-100A, 3203-125A, 3203-150A
3203-3006A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 150-300mm
- Bộ Panme bao gồm: 3203-175A, 3203-200A, 3203-225A, 3203-250A, 3203-275A, 3203-300A
3203-3012A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 0-300mm
- Bộ Panme bao gồm: 3203-25A, 3203-50A, 3203-75A, 3203-100A, 3203-125A, 3203-150A, 3203-175A, 3203-200A, 3203-225A, 3203-250A, 3203-275A, 3203-300A


Xem thêm tại: http://tecostore.vn/teco-store/co-dien-tu-p-4.html

Thứ Hai, 16 tháng 12, 2013

Bộ mẫu chuẩn kiểm tra Panme 4107

Liên hệ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

- Chất liệu: sứ - Bộ mẫu và kính bao gồm: 2.5mm, 5.1mm, 7.7mm, 10.3mm, 12.9mm, 15mm, 17.6mm, 20.2mm, 22.8mm, 25mm, kính rà phẳng - Panme ứng dụng: 0-25mm- Mỗi hộp có một chiếc kính rà phẳng- Chuẩn ISO3650/grade0

Đồng hồ chỉ thị điện tử 2103

liên hệ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

- Dải đo: 12.7mm/0.5" - Sai số: 5µm - Độ trễ: 2µm - Hiển thị hằng số và tương đương - Đồng hồ hiển thị có thể xoay 320° - Các nút chức năng: hiển thi đo dung sai Go và No-Go, data preset, thay đổi điều khiển đo lường, giá trị đo lường max./min./range, chuyển đổi hệ met/hệ inch, đo lường tuyệt đối/gia tăng - Nguồn điện: CR2032, tựĐộng tắt nguồn điện - Dữ liệu đầu ra USB - Phụ kiện tùy chọn: Cáp SPC, nắp lưng, điểm tiếp xúc - ghi chú: lưng gắn giá treo