Hiển thị các bài đăng có nhãn thiết bị đo khoảng cách. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn thiết bị đo khoảng cách. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Ba, 14 tháng 1, 2014

Thước cặp điện tử INSIZE 1108

Liên hệ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Sai số: ±0.03mm
- Các nút: on/off, zero, mm/inch
- TựĐộng tắt nguồn, biến đổi các số liệu kỹ thuật trên nguồn điện.
- Nguồn điện CR2032
- Truyền dữ liệu qua cổng USB
- Chuẩn DIN862
- Chất liệu: Thép không gỉ
- Phụ kiện tùy chọn: Cáp SPC
1108-150 - Độ phân giải: 0.01mm/0.0005"
- Dải đo: 0-150mm/0-6"
Giá: 550.000
1108-200 - Độ phân giải: 0.01mm/0.0005"
- Dải đo: 0-200mm/0-8"
Giá: 750.000
1108-300 - Độ phân giải: 0.01mm/0.0005"
- Dải đo: 0-300mm/0-12"
Giá: 1.300.000

Xem thêm tại: http://tecostore.vn/teco-store/co-dien-tu-p-4.html

Thước cặp cơ khí INSIZE 1205

Liên hệ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Tiêu chuẩn DIN862
- Chất liệu: thép không gỉ
- Bề mặt đọc mạ phủ crôm
1205-1501S - Dải đo: 0-150mm
- Sai số: ±0.03mm
- PhânĐộ: 0.02mm
1205-2001S - Dải đo: 0-200mm
- Sai số: ±0.03mm
- PhânĐộ: 0.02mm
1205-3001S - Dải đo: 0-300mm
- Sai số: ±0.03mm
- PhânĐộ: 0.02mm
1205-1502S - Dải đo: 0-150mm/0-6"
- Sai số: ±0.03mm
- PhânĐộ: 0.02mm/0.001"
1205-2002S - Dải đo: 0-200mm/0-8"
- Sai số: ±0.03mm
- PhânĐộ: 0.02mm/0.001"
1205-3002S - Dải đo: 0-300mm/0-12"
- Sai số: ±0.03mm
- PhânĐộ: 0.02mm/0.001"
1205-1503S - Dải đo: 0-150mm
- Sai số: 0.05mm
- PhânĐộ: 0.05mm
1205-2003S - Dải đo: 0-200mm
- Sai số: 0.05mm
- PhânĐộ: 0.05mm
1205-3003S - Dải đo: 0-300mm
- Sai số: ±0.05mm
- PhânĐộ: 0.05mm
1205-150S - Dải đo: 0-150mm/0-6"
- Sai số: ±0.05mm
- PhânĐộ: 0.05mm/1/128"
1205-200S - Dải đo: 0-200mm/0-8"
- Sai số: ±0.05mm
- PhânĐộ: 0.05mm/1/128"
1205-300S - Dải đo: 0-300mm/0-12"
- Sai số: ±0.05mm
- PhânĐộ: 0.05mm/1/128"

Xem thêm tại: http://tecostore.vn/teco-store/co-dien-tu-p-4.html

Thứ Hai, 13 tháng 1, 2014

Bộ Panme đo ngoài Insize 3203

Liên hệ
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Bề mặt đo phủ Carbide
- Chuẩn DIN863
- Hỗ trợ cài đặt chuẩn (ngoại trừ loại 0 -25mm và 0-1")
3203-25A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 0-25mm
- Sai số: 4 µm
3203-50A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 25-50mm
- Sai số: 4 µm
3203-75A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 50-75mm
- Sai số: 5 µm
3203-100A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 75-100mm
- Sai số: 5 µm
3203-125A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 100-125mm
- Sai số: 6 µm
3203-150A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 125-150mm
- Sai số: 6 µm
3203-175A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 150-175mm
- Sai số: 7 µm
3203-200A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 175-200mm
- Sai số: 7 µm
3203-225A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 200-225mm
- Sai số: 8 µm
3203-250A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 225-250mm
- Sai số: 8 µm
3203-275A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 250-275mm
- Sai số: 9 µm
3203-300A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 275-300mm
- Sai số: 9 µm
3203-25FA - Hệ mét (kiểu bánh cóc ống vòng)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 0-25mm
- Sai số: 4µm
3203-50FA - Hệ mét (kiểu bánh cóc ống vòng)
- Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm
- Dải đo: 25-50mm
- Sai số: 4µm
3203-1A - Hệ Inch (kiểu bánh cóc ống vòng)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 0-1"
- Sai số: 0.00015"
3203-2A - Hệ Inch (kiểu bánh cóc ống vòng)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 1-2"
- Sai số: 0.00015"
3203-3A - Hệ Inch (kiểu bánh cóc ống vòng)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 2-3"
- Sai số: 0.0002"
3203-4A - Hệ Inch (kiểu bánh cóc ống vòng)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 3-4"
- Sai số: 0.0002"
3203-5A - Hệ Inch (kiểu bánh cóc ống vòng)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 4-5"
- Sai số: 0.00025"
3203-6A - Hệ Inch (kiểu bánh cóc ống vòng)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 5-6"
- Sai số: 0.00025"
3203-753A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 0-75mm
- Bộ Panme bao gồm: 3203-25A, 3203-50A, 3203-75A
3203-1004A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 0-100mm
- Bộ Panme bao gồm: 3203-25A, 3203-50A, 3203-75A, 3203-100A
3203-1506A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 0-150mm
- Bộ Panme bao gồm: 3203-25A, 3203-50A, 3203-75A, 3203-100A, 3203-125A, 3203-150A
3203-3006A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 150-300mm
- Bộ Panme bao gồm: 3203-175A, 3203-200A, 3203-225A, 3203-250A, 3203-275A, 3203-300A
3203-3012A - Hệ met (kiểu cữ chặn bánh cóc)
- Độ phân giải: 0.0001"
- Dải đo: 0-300mm
- Bộ Panme bao gồm: 3203-25A, 3203-50A, 3203-75A, 3203-100A, 3203-125A, 3203-150A, 3203-175A, 3203-200A, 3203-225A, 3203-250A, 3203-275A, 3203-300A


Xem thêm tại: http://tecostore.vn/teco-store/co-dien-tu-p-4.html