Liên hệ
THÔNG SỐ KỸ
THUẬT:
- Đồng hồ quay số chống va chạm- Chất liệu: Thép không gỉ
| 1312-150A |
- Dải đo: 0-150mm - Sai số: ±0.03mm |
| 1312-200A |
- Dải đo: 0-200mm - Sai số: ±0.03mm |
| 1312-300A |
- Dải đo: 0-300mm - Sai số: ±0.04mm |
Liên hệ| 1312-150A |
- Dải đo: 0-150mm - Sai số: ±0.03mm |
| 1312-200A |
- Dải đo: 0-200mm - Sai số: ±0.03mm |
| 1312-300A |
- Dải đo: 0-300mm - Sai số: ±0.04mm |
Liên hệ| 1109-150 |
-Độ phân giải: 0.01mm - Dải đo: 0-150mm - Sai số: 0.03mm |
| 1109-200 |
-Độ phân giải: 0.01mm - Dải đo: 0-200mm - Sai số: 0.03mm |
| 1109-300 |
-Độ phân giải: 0.01mm - Dải đo: 0-300mm - Sai số: ±0.03mm |
Liên hệ| 1108-150 |
- Độ phân giải:
0.01mm/0.0005" - Dải đo: 0-150mm/0-6" |
Giá: 550.000 |
| 1108-200 |
- Độ phân giải:
0.01mm/0.0005" - Dải đo: 0-200mm/0-8" |
Giá: 750.000 |
| 1108-300 |
- Độ phân giải:
0.01mm/0.0005" - Dải đo: 0-300mm/0-12" |
Giá: 1.300.000 |
Liên hệ| 1205-1501S |
- Dải đo: 0-150mm - Sai số: ±0.03mm - PhânĐộ: 0.02mm |
| 1205-2001S |
- Dải đo: 0-200mm - Sai số: ±0.03mm - PhânĐộ: 0.02mm |
| 1205-3001S |
- Dải đo: 0-300mm - Sai số: ±0.03mm - PhânĐộ: 0.02mm |
| 1205-1502S |
- Dải đo: 0-150mm/0-6" - Sai số: ±0.03mm - PhânĐộ: 0.02mm/0.001" |
| 1205-2002S |
- Dải đo: 0-200mm/0-8" - Sai số: ±0.03mm - PhânĐộ: 0.02mm/0.001" |
| 1205-3002S |
- Dải đo: 0-300mm/0-12" - Sai số: ±0.03mm - PhânĐộ: 0.02mm/0.001" |
| 1205-1503S |
- Dải đo: 0-150mm - Sai số: 0.05mm - PhânĐộ: 0.05mm |
| 1205-2003S |
- Dải đo: 0-200mm - Sai số: 0.05mm - PhânĐộ: 0.05mm |
| 1205-3003S |
- Dải đo: 0-300mm - Sai số: ±0.05mm - PhânĐộ: 0.05mm |
| 1205-150S |
- Dải đo: 0-150mm/0-6" - Sai số: ±0.05mm - PhânĐộ: 0.05mm/1/128" |
| 1205-200S |
- Dải đo: 0-200mm/0-8" - Sai số: ±0.05mm - PhânĐộ: 0.05mm/1/128" |
| 1205-300S |
- Dải đo: 0-300mm/0-12" - Sai số: ±0.05mm - PhânĐộ: 0.05mm/1/128" |


Liên hệ| 3203-25A |
- Hệ met (kiểu cữ chặn bánh
cóc) - Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm - Dải đo: 0-25mm - Sai số: 4 µm |
| 3203-50A |
- Hệ met (kiểu cữ chặn bánh
cóc) - Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm - Dải đo: 25-50mm - Sai số: 4 µm |
| 3203-75A |
- Hệ met (kiểu cữ chặn bánh
cóc) - Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm - Dải đo: 50-75mm - Sai số: 5 µm |
| 3203-100A |
- Hệ met (kiểu cữ chặn bánh
cóc) - Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm - Dải đo: 75-100mm - Sai số: 5 µm |
| 3203-125A |
- Hệ met (kiểu cữ chặn bánh
cóc) - Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm - Dải đo: 100-125mm - Sai số: 6 µm |
| 3203-150A |
- Hệ met (kiểu cữ chặn bánh
cóc) - Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm - Dải đo: 125-150mm - Sai số: 6 µm |
| 3203-175A |
- Hệ met (kiểu cữ chặn bánh
cóc) - Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm - Dải đo: 150-175mm - Sai số: 7 µm |
| 3203-200A |
- Hệ met (kiểu cữ chặn bánh
cóc) - Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm - Dải đo: 175-200mm - Sai số: 7 µm |
| 3203-225A |
- Hệ met (kiểu cữ chặn bánh
cóc) - Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm - Dải đo: 200-225mm - Sai số: 8 µm |
| 3203-250A |
- Hệ met (kiểu cữ chặn bánh
cóc) - Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm - Dải đo: 225-250mm - Sai số: 8 µm |
| 3203-275A |
- Hệ met (kiểu cữ chặn bánh
cóc) - Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm - Dải đo: 250-275mm - Sai số: 9 µm |
| 3203-300A |
- Hệ met (kiểu cữ chặn bánh
cóc) - Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm - Dải đo: 275-300mm - Sai số: 9 µm |
| 3203-25FA |
- Hệ mét (kiểu bánh cóc ống
vòng) - Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm - Dải đo: 0-25mm - Sai số: 4µm |
| 3203-50FA |
- Hệ mét (kiểu bánh cóc ống
vòng) - Độ phân giải: Hệ mét: 0.01mm - Dải đo: 25-50mm - Sai số: 4µm |
| 3203-1A |
- Hệ Inch (kiểu bánh cóc ống
vòng) - Độ phân giải: 0.0001" - Dải đo: 0-1" - Sai số: 0.00015" |
| 3203-2A |
- Hệ Inch (kiểu bánh cóc ống
vòng) - Độ phân giải: 0.0001" - Dải đo: 1-2" - Sai số: 0.00015" |
| 3203-3A |
- Hệ Inch (kiểu bánh cóc ống
vòng) - Độ phân giải: 0.0001" - Dải đo: 2-3" - Sai số: 0.0002" |
| 3203-4A |
- Hệ Inch (kiểu bánh cóc ống
vòng) - Độ phân giải: 0.0001" - Dải đo: 3-4" - Sai số: 0.0002" |
| 3203-5A |
- Hệ Inch (kiểu bánh cóc ống
vòng) - Độ phân giải: 0.0001" - Dải đo: 4-5" - Sai số: 0.00025" |
| 3203-6A |
- Hệ Inch (kiểu bánh cóc ống
vòng) - Độ phân giải: 0.0001" - Dải đo: 5-6" - Sai số: 0.00025" |
| 3203-753A |
- Hệ met (kiểu cữ chặn bánh
cóc) - Độ phân giải: 0.0001" - Dải đo: 0-75mm - Bộ Panme bao gồm: 3203-25A, 3203-50A, 3203-75A |
| 3203-1004A |
- Hệ met (kiểu cữ chặn bánh
cóc) - Độ phân giải: 0.0001" - Dải đo: 0-100mm - Bộ Panme bao gồm: 3203-25A, 3203-50A, 3203-75A, 3203-100A |
| 3203-1506A |
- Hệ met (kiểu cữ chặn bánh
cóc) - Độ phân giải: 0.0001" - Dải đo: 0-150mm - Bộ Panme bao gồm: 3203-25A, 3203-50A, 3203-75A, 3203-100A, 3203-125A, 3203-150A |
| 3203-3006A |
- Hệ met (kiểu cữ chặn bánh
cóc) - Độ phân giải: 0.0001" - Dải đo: 150-300mm - Bộ Panme bao gồm: 3203-175A, 3203-200A, 3203-225A, 3203-250A, 3203-275A, 3203-300A |
| 3203-3012A |
- Hệ met (kiểu cữ chặn bánh
cóc) - Độ phân giải: 0.0001" - Dải đo: 0-300mm - Bộ Panme bao gồm: 3203-25A, 3203-50A, 3203-75A, 3203-100A, 3203-125A, 3203-150A, 3203-175A, 3203-200A, 3203-225A, 3203-250A, 3203-275A, 3203-300A |